Máy đo mô men xoắn TF200N | Tohnichi
Torque Wrench Tester TF200N
Đặc trưng:
Hệ thống quản lý mô-men xoắn trung tâm. Đo lường tự động, phán đoán tự động, v.v.
Xem thông tin đo lường qua màn hình máy tính.
Đăng ký thông tin kiểm tra cờ lê mô-men xoắn để bắt đầu đo và phán đoán tự động theo hướng dẫn đã đăng ký.
Thiết bị ngoại vi có thể được gắn vào dễ dàng.

Trang bị tiêu chuẩn
Phụ kiện tiêu chuẩn: Bộ điều hợp Ratchet
Kích thước:

|
Độ chính xác ± 1% + 1 chữ số |
|||||||||||||||
|
MODEL |
TF200N |
TF500N |
TF1000N |
TF2000N |
TF3000N |
||||||||||
|
CH |
1 |
2 |
1 |
2 |
1 |
2 |
3 |
1 |
2 |
3 |
1 |
2 |
3 |
||
|
QUY CÁCH ĐOẠN THNG |
TỐI THIỂU ~ TỐI ĐA. |
5 ~ 200 |
0,5 ~ 20 |
20 ~ 500 |
2 ~ 50 |
25 ~1000 |
5 ~200 |
0,5 ~20 |
100 ~2100 |
20 ~500 |
2 ~50 |
200 ~3000 |
100 ~2100 |
20 ~500 |
|
|
1 CHỮ SỐ |
0,05 |
0,005 |
0,2 |
0,02 |
0,25 |
0,05 |
0,005 |
1 |
0,2 |
0,02 |
1 |
1 |
0,2 |
||
|
QUY CÁCH ĐÚNG |
TỐI THIỂU ~ TỐI ĐA. |
0,5 ~ 20 |
0,05 ~ 2 |
2 ~ 50 |
0,2 ~ 5 |
2,5 ~100 |
0,5 ~ 20 |
0,05 ~ 2 |
10 ~210 |
2 ~50 |
0,2 ~ 5 |
20 ~300 |
10 ~210 |
2 ~50 |
|
|
1 CHỮ SỐ |
0,005 |
0,0005 |
0,02 |
0,002 |
0,025 |
0,005 |
0,0005 |
0,1 |
0,02 |
0,002 |
0,1 |
0,1 |
0,02 |
||
|
QUY CÁCH ĐỐI TƯỢNG |
TỐI THIỂU ~ TỐI ĐA. |
5 ~ 140 |
0,5 ~ 14 |
20 ~ 370 |
2 ~ 37 |
25 ~700 |
5 ~140 |
0,5 ~14 |
100 ~1500 |
20 ~370 |
2 ~37 |
200 ~2000 |
100 ~1500 |
20 ~370 |
|
|
1 CHỮ SỐ |
0,05 |
0,005 |
0,2 |
0,02 |
0,25 |
0,05 |
0,005 |
1 |
0,2 |
0,02 |
1 |
1 |
0,2 |
||
|
TORQUE WRENCH MAX. CHIỀU DÀI HIỆU QUẢ L [mm] |
1550 |
1480 |
1550 |
1480 |
1650 |
1550 |
1480 |
2150 |
1550 |
1480 |
2650 |
2150 |
1550 |
||
|
Ổ đĩa đầu vào □ a [mm] |
12,7 |
9.53 |
19.05 |
9.53 |
25.4 |
12,7 |
9.53 |
25.4 |
19.05 |
9.53 |
38.1 |
25.4 |
19.05 |
||
|
KÍCH THƯỚC |
TỔNG CHIỀU DÀI |
L ' |
1860 |
2160 |
2660 |
3160 |
|||||||||
|
CHIỀU RỘNG TỔNG THỂ |
B |
550 |
|||||||||||||
|
CHIỀU CAO TỔNG THỂ |
H |
930 |
|||||||||||||
|
TRỌNG LƯỢNG [kg] |
240 |
315 |
380 |
415 |
450 |
||||||||||
|
PHỤ KIỆN |
RATCHET ADAPTOR SQ. |
□ 12,7 |
□ 19,05 |
□ 25,4 |
□ 25,4 |
□ 38,1 |
|||||||||
|
TẢI ADAPTOR SQ. |
□ 12,7 - □ 9,53 |
□ 19,05 - □ 12,7 |
□ 25,4 - □ 19,05 |
□ 25,4 - □ 19,05 |
□ 38,1 - □ 25,4 |
||||||||||
|
ADAPTOR SQ. (NAM) - HEX (NỮ) |
□ 12,7 - W17 • 22 • 27 |
□ 19,05 - W17 • 22 • 27 |
□ 25,4 - W36 • 46 |
□ 25,4 - W36 • 46 |
□ 12,7 - W10 • 13 • 19 |
||||||||||
- CÔNG TY THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ NĂNG LỰC - SÀI GÒN
- Địa Chỉ cũ: 1A Đường Võ Thành Trang, P.11, Q.Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh
- Địa chỉ mới (Sau sáp nhập): 1A Đường Võ Thành Trang, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh
- Địa chỉ văn phòng: Tòa Nhà An Phú, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường 7, Quận 3, Hồ Chí Minh
- Điện thoại: 02.866.848.638
- Hotline : 0976 299 749
(Mr Tuấn, Giám Đốc Kinh Doanh) - Email: [email protected]
Khách hàng cần tư vấn thêm vui lòng liên hệ :
Mr. Tuấn : 0976.299.749
( Giám Đốc Kinh Doanh )
Email: [email protected]
Mr. Khanh : 0935.001.617
(Trưởng Phòng Kinh Doanh )
Email: [email protected]
Phòng kinh doanh: tiếp nhận Báo Giá thiết bị các loại
Ms. Nga : 0916.854.178 ![]()
Email: [email protected]
Ms. Ngân: 0906.008.890![]()
Email: [email protected]
Ms. Như: 0984.435.883![]()
Email: [email protected]
Phòng kỹ thuật (tiếp nhận báo giá hư hỏng, sửa chữa thiết bị, hiệu chuẩn)
Ms. Như: 0984.435.883![]()
Email: [email protected]
Mr. Hoàng Anh: 0812.999.909 ![]()
Email: [email protected]
Mr. Phúc: 0366.519.915![]()
Email: [email protected]
If you need further advice, please contact us (for foreign customers only)
Mr. Vinh: 0908.744.225
(SRM/ Supply Relationship Manager)
Email: [email protected]
| Xin Lưu Ý: Quý Khách vui lòng đính kèm số điện thoại hoặc email vào trong phần nội dung câu hỏi để nhân viên tư vấn có thể phản hồi lại sớm nhất có thể. Hoặc liên hệ trực tiếp thông qua website nangluc.vn để được hỗ trợ nhanh nhất có thể. (Vì ô nhập số điện thoại ở dưới hiện tại không hiệu lực. Mong quý khách thông cảm) Xin Trân Trọng Cảm Ơn! |

Sản phẩm liên quan
Máy phổ khối (Mass Spectrometer) ThermoFisher Scientific Model Orbitrap Exploris 480
Máy kiểm tra độ bền kéo TensileMill TM-EML 105
Máy kiểm tra độ bền kéo TensileMill TM-EML 504
Máy kiểm tra độ kín bao bì Dansensor Lippke 5000
Hệ thống kiểm tra độ bền kéo tự động Instron AT6
Hệ thống kiểm tra độ bền kéo tự động Instron AT3
Máy kiểm tra độ bền kéo Instron 34TM-100
Máy kiểm tra độ bền kéo Instron 34TM-50
Máy đo tốc độ vòng quay CheckLine QB-LED
Máy đo độ cứng Vicker Future Tech FV-300e type B
Máy đo màu quang phổ để bàn Pro-Color
Thiết bị kiểm tra độ lão hóa QUV SPRAY-PRO