Bể ổn nhiệt Memmert WNB29 29 Lít
Waterbath WNB29
Overview:
The combination of corrosion-resistant stainless steel, precise electronics and multiple temperature protection guarantees the highest level of safety in the laboratory.
Standard delivery Waterbath
On this page, you can find all the essential technical data on the Memmert water bath. Our customer relations team will be pleased to help if you want further information. If you should require a customised special solution, please contact our technical specialists at [email protected].

Features:
Temperature
|
Setting temperature range |
+10 to +95 °C and boiling stage |
|
Working temperature range in °C |
min. 5 above ambient up to +95 °C with additional boiling mode |
Control of standard components
|
Temperature sensor |
1 Pt100 sensor class A in 4-wire-circuit |
|
Timer |
integrated digital timer from 1 min. to 99,59 hours for: ON continuous operation WAIT (delayed on for continuous and limited timed operation) HOLD |
Control technology
|
Controller |
digital display of set and actual temperature and of (remaining) programme time |
Safety
|
Temperature control |
mechanical temperature limiter TB protection class 1 switching the heating off at approx. 30°C above max. temperature of the bath |
|
Temperature control |
in case of overtemperature due to failure, the heating is switched off at approx. 10°C above the set temperature (fixed value) |
|
Autodiagnostic system |
microprocessor PID-temperature controller with integrated autodiagnostic system with fault indicator |
Heating concept
|
Heating Baths |
corrosion-proof large-area heating on three sides |
Stainless steel interior
|
Dimensions W x H x D in mm |
w(A) x h(C) x d(B): 590 x 140 x 350 mm |
|
Interior |
easy-to-clean interior, made of stainless steel, reinforced by deep drawn ribbing, material no. 1.4301 (ASTM 304), laser-welded |
|
Volume |
29 l |
|
Liquid level min. |
105 mm |
|
Liquid level max. |
120 mm |
Textured stainless steel casing
|
Dimensions |
w(D) x h(G) x d(E): 818 x 343 x 516 mm |
Electrical data
|
Voltage |
230 V, 50/60 Hz |
|
Electrical load |
approx. 2400 W (during heating) |
Ambient conditions
|
Installation |
The vent openings in the left and back side must remain unobstructed. Minimum wall spacing on all sides is 80 mm. The minimum spacing from the top of the bath to the next ceiling is 750 mm. |
|
Ambient temperature |
+5 °C to +40 °C |
|
Humidity rh |
max. 80 %, non-condensing |
|
Overvoltage category |
II |
|
Pollution degree |
2 |
Packing/shipping data
|
Transport information |
|
|
Customs tariff number |
|
|
Country of origin |
Federal Republic of Germany |
|
WEEE-Reg.-No. |
|
|
Dimensions approx incl. carton |
w x h x d: 910 x 610 x 400 mm |
|
Net weight |
approx. 24 kg |
|
Gross weight carton |
approx. 31 kg |
Ứng dụng:
– Sử dụng trong phòng thí nghiệm lĩnh vực thực phẩm, mỹ phẩm, y tế, sinh học…
Tính năng kỹ thuật:
– Thể tích: 29 lít
– Kích thước trong: dài 590 x rộng 350 x cao 140 mm
– Kích thước ngoài: dài 818 x rộng 516 x cao 238 mm
– Màn hình hiển thị bằng đèn LED các thông số nhiệt độ, trạng thái chương trình hoạt động
– Cấu tạo bằng thép không gỉ
– Sử dụng đầu dò nhiệt độ Pt100 Class A
– Chức năng bảo vệ quá nhiệt
– Bộ điều khiển nhiệt độ bằng vi xử lý PID với hệ thống tự động chẩn đoán lỗi
– Khoảng nhiệt độ hoạt động: 50C trên nhiệt độ môi trường đến 950C với chế độ điểm sôi ( 1000C)
– Độ phân giải nhiệt độ : 0.10C
– Chế độ hoạt động : hoạt động liên tục, hoạt động theo thời gian
– Thời gian cài đặt : 0 – 99 giờ 59 phút, cài đặt 1 phút (gồm chức năng chờ, chức năng giữ nhiệt)
– Tự động ngắt khi vượt quá nhiệt độ cài đặt 100C (giá trị cố định)
– Bộ giới hạn nhiệt độ bằng cơ TB cấp bảo vệ class 1 ngắt chế độ gia nhiệt khi vượt quá khoảng 300C trên nhiệt độ tối đa của bể
– Nguồn điện: 230V ± 10%, 50/60Hz, 2800W
Cung Cấp Bao Gồm:
– Bể ổn nhiệt, model: WNB29
Phụ kiện chọn thêm:
Nắp bằng bằng thép không gỉ với các lỗ và bộ vòng đồng tâm ( 8 lỗ / đường kính 107 mm): L0.
Nắp tháp bằng thép không gỉ cho hơi thoát ra ngưng tụ: L1.
Giấy chứng nhận hiệu chuẩn của hãng tại 160oC: Z4.
Bộ lắc
- Model: SV2945
- Dùng cho lắc bình và lắc ống nghiệm
- Tốc độ lắc: 35 – 160 vòng/phút (kiểu lắc ngang).
Nắp tháp bằng thép không gỉ dùng với bộ lắc
Giá có lỗ kẹp bình dùng với bộ lắc
Giá 216 ống nghiệm Ø 14,5 mm dùng với bộ lắc
- CÔNG TY THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ NĂNG LỰC - SÀI GÒN
- Địa Chỉ cũ: 1A Đường Võ Thành Trang, P.11, Q.Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh
- Địa chỉ mới (Sau sáp nhập): 1A Đường Võ Thành Trang, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh
- Địa chỉ văn phòng: Tòa Nhà An Phú, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường 7, Quận 3, Hồ Chí Minh
- Điện thoại: 02.866.848.638
- Hotline : 0976 299 749
(Mr Tuấn, Giám Đốc Kinh Doanh) - Email: [email protected]
Khách hàng cần tư vấn thêm vui lòng liên hệ :
Mr. Tuấn : 0976.299.749
( Giám Đốc Kinh Doanh )
Email: [email protected]
Mr. Khanh : 0935.001.617
(Trưởng Phòng Kinh Doanh )
Email: [email protected]
Phòng kinh doanh: tiếp nhận Báo Giá thiết bị các loại
Ms. Nga : 0916.854.178 ![]()
Email: [email protected]
Ms. Ngân: 0906.008.890![]()
Email: [email protected]
Ms. Như: 0984.435.883![]()
Email: [email protected]
Phòng kỹ thuật (tiếp nhận báo giá hư hỏng, sửa chữa thiết bị, hiệu chuẩn)
Ms. Như: 0984.435.883![]()
Email: [email protected]
Mr. Hoàng Anh: 0812.999.909 ![]()
Email: [email protected]
Mr. Phúc: 0366.519.915![]()
Email: [email protected]
If you need further advice, please contact us (for foreign customers only)
Mr. Vinh: 0908.744.225
(SRM/ Supply Relationship Manager)
Email: [email protected]
| Xin Lưu Ý: Quý Khách vui lòng đính kèm số điện thoại hoặc email vào trong phần nội dung câu hỏi để nhân viên tư vấn có thể phản hồi lại sớm nhất có thể. Hoặc liên hệ trực tiếp thông qua website nangluc.vn để được hỗ trợ nhanh nhất có thể. (Vì ô nhập số điện thoại ở dưới hiện tại không hiệu lực. Mong quý khách thông cảm) Xin Trân Trọng Cảm Ơn! |

Sản phẩm liên quan
Máy phổ khối (Mass Spectrometer) ThermoFisher Scientific Model Orbitrap Exploris 480
Máy kiểm tra độ bền kéo TensileMill TM-EML 105
Máy kiểm tra độ bền kéo TensileMill TM-EML 504
Máy kiểm tra độ kín bao bì Dansensor Lippke 5000
Hệ thống kiểm tra độ bền kéo tự động Instron AT6
Hệ thống kiểm tra độ bền kéo tự động Instron AT3
Máy kiểm tra độ bền kéo Instron 34TM-100
Máy kiểm tra độ bền kéo Instron 34TM-50
Máy đo tốc độ vòng quay CheckLine QB-LED
Máy đo độ cứng Vicker Future Tech FV-300e type B
Máy đo màu quang phổ để bàn Pro-Color
Thiết bị kiểm tra độ lão hóa QUV SPRAY-PRO