Vesta Stainless Steel Quick Push-In Fittings QX Series
Nhà sản xuất: Vesta
Xuất xứ: Ý
Ứng dụng: Phụ kiện khí nén
|
Tổng quan: |
Stainless Steel Quick Push-In Fittings QX Series |
Phụ liện kết nối nhanh QX Series làm bằng thép không gỉ được thiết kế để đáp ứng các ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt.
Vật liệu được sử dụng là thép không gỉ AISI 316L với niêm phong Viton nhằm mang lại khả năng chống ăn mòn cao và khả năng sử dụng lên đến 140°C.
Các tính năng của dòng QX Series làm cho những phụ kiện này được đánh giá rất cao trong ngành công nghiệp thực phẩm cũng như trong ngành hóa chất.

|
Phân loại: |
Stainless Steel Quick Push-In Fittings QX Series |
Stainless Steel Quick Push-In Fittings QX CC
|
MODEL |
Ø D |
R |
L1 |
L2 |
Ø D1 |
O |
KHÓA |
|
QX CC 04 18 |
4 |
R1/8 |
7,5 |
16,8 |
10 |
3 |
10 |
|
QX CC 06 18 |
6 |
R1/8 |
7,5 |
19,3 |
12 |
4 |
12 |
|
QX CC 06 14 |
R1/4 |
9,5 |
19,8 |
12 |
4 |
14 |
|
|
QX CC 08 18 |
8 |
R1/8 |
7,5 |
23,7 |
14 |
6 |
14 |
|
QX CC 08 14 |
R1/4 |
9,5 |
22,2 |
14 |
6 |
14 |
|
|
QX CC 10 14 |
10 |
R1/4 |
9,5 |
26,4 |
17 |
8 |
17 |
|
QX CC 10 38 |
R3/8 |
10,5 |
22,9 |
17 |
8 |
17 |
|
|
QX CC 10 12 |
R1/2 |
13,5 |
26,5 |
17 |
8 |
21 |
|
|
QX CC 12 38 |
12 |
R3/8 |
10,5 |
26,4 |
23 |
10 |
20 |
|
QX CC 12 12 |
R1/2 |
13,5 |
26,4 |
23 |
10 |
21 |

Stainless Steel Quick Push-In Fittings QX CG
|
MODEL |
Ø D |
G |
L1 |
L2 |
Ø D1 |
O |
KHÓA |
|
QX CG 04 M5 |
4 |
M5 |
4 |
19,3 |
10 |
|
10 |
|
QX CG 04 18 |
G1/8 |
5,5 |
17,3 |
10 |
3 |
13 |
|
|
QX CG 06 M5 |
6 |
M5 |
4 |
20,7 |
12 |
|
12 |
|
QX CG 06 18 |
G1/8 |
5,5 |
18,8 |
12 |
4 |
13 |
|
|
QX CG 06 14 |
G1/4 |
6,5 |
18,8 |
12 |
4 |
16 |
|
|
QX CG 08 18 |
8 |
G1/8 |
5,5 |
23,2 |
14 |
5 |
14 |
|
QX CG 08 14 |
G1/4 |
6,5 |
20,7 |
14 |
6 |
16 |
|
|
QX CG 10 14 |
10 |
G1/4 |
6,5 |
26,4 |
17 |
8 |
17 |
|
QX CG 10 38 |
G3/8 |
7,5 |
22,9 |
17 |
8 |
20 |
|
|
QX CG 10 12 |
G1/2 |
9 |
25,5 |
17 |
8 |
24 |
|
|
QX CG 12 38 |
12 |
G3/8 |
7,5 |
25,4 |
20 |
10 |
20 |
|
QX CG 12 12 |
G1/2 |
9 |
25,4 |
20 |
10 |
24 |

Stainless Steel Quick Push-In Fittings QX LC
|
MODEL |
Ø D |
R |
L1 |
L2 |
L3 |
Ø D1 |
KHÓA |
|
QX LC 04 18 |
4 |
R1/8 |
7,5 |
20 |
18,3 |
10 |
10 |
|
QX LC 06 18 |
6 |
R1/8 |
7,5 |
23 |
20,3 |
12 |
12 |
|
QX LC 06 14 |
R1/4 |
9,5 |
23 |
20,3 |
12 |
14 |
|
|
QX LC 08 18 |
8 |
R1/8 |
7,5 |
23,5 |
22,3 |
14 |
12 |
|
QX LC 08 14 |
R1/4 |
9,5 |
23,5 |
22,3 |
14 |
14 |
|
|
QX LC 10 14 |
10 |
R1/4 |
9,5 |
33 |
26,4 |
17 |
17 |
|
QX LC 10 38 |
R3/8 |
10,5 |
30 |
26,4 |
17 |
17 |
|
|
QX LC 10 12 |
R1/2 |
13,5 |
32 |
26,4 |
17 |
21 |
|
|
QX LC 12 38 |
12 |
R3/8 |
10,5 |
31,5 |
29,4 |
20 |
17 |
|
QX LC 12 12 |
R1/2 |
13,5 |
33,5 |
29,4 |
20 |
21 |

Stainless Steel Quick Push-In Fittings QX LG
|
MODEL |
Ø D |
G |
L1 |
L2 |
L3 |
Ø D1 |
KHÓA |
|
QX LG 04 M5 |
4 |
M5 |
4 |
17,5 |
18,3 |
10 |
10 |
|
QX LG 04 18 |
G1/8 |
5,5 |
20 |
18,3 |
10 |
13 |
|
|
QX LG 04 M5 |
6 |
M5 |
4 |
17,5 |
20,3 |
12 |
10 |
|
QX LG 06 18 |
G1/8 |
5,5 |
22 |
20,3 |
12 |
13 |
|
|
QX LG 06 14 |
G1/4 |
6,5 |
23 |
20,3 |
12 |
16 |
|
|
QX LG 08 18 |
8 |
G1/8 |
5,5 |
22,5 |
22,3 |
14 |
13 |
|
QX LG 08 14 |
G1/4 |
6,5 |
23,5 |
22,3 |
14 |
16 |
|
|
QX LG 10 14 |
10 |
G1/4 |
6,5 |
31 |
26,4 |
17 |
17 |
|
QX LG 10 38 |
G3/8 |
7,5 |
28,5 |
26,4 |
17 |
20 |
|
|
QX LG 10 12 |
G1/2 |
9 |
29 |
26,4 |
17 |
24 |
|
|
QX LG 12 38 |
12 |
G3/8 |
7,5 |
30 |
29,4 |
20 |
20 |
|
QX LG 12 12 |
G1/2 |
9 |
30,5 |
29,4 |
20 |
24 |

Stainless Steel Quick Push-In Fittings QX TC
|
MODEL |
Ø D |
R |
L1 |
L2 |
L3 |
Ø D1 |
KHÓA |
|
QX TC 04 18 |
4 |
R1/8 |
7,5 |
20 |
36,6 |
10 |
10 |
|
QX TC 06 18 |
6 |
R1/8 |
7,5 |
23 |
40,6 |
12 |
12 |
|
QX TC 06 14 |
R1/4 |
9,5 |
23 |
40,6 |
12 |
14 |
|
|
QX TC 08 18 |
8 |
R1/8 |
7,5 |
23,5 |
44,6 |
14 |
12 |
|
QX TC 08 14 |
R1/4 |
9,5 |
23,5 |
44,6 |
14 |
14 |
|
|
QX TC 10 14 |
10 |
R1/4 |
9,5 |
33 |
52,8 |
17 |
17 |
|
QX TC 10 38 |
R3/8 |
10,5 |
30 |
52,8 |
17 |
17 |
|
|
QX TC 10 12 |
R1/2 |
13,5 |
32 |
52,8 |
17 |
21 |
|
|
QX TC 12 38 |
12 |
R3/8 |
10,5 |
31,5 |
58,8 |
20 |
17 |
|
QX TC 12 12 |
R1/2 |
13,5 |
33,5 |
58,8 |
20 |
21 |

Stainless Steel Quick Push-In Fittings QX TG
|
MODEL |
Ø D |
G |
L1 |
L2 |
L3 |
Ø D1 |
KHÓA |
|
QX TG 04 M5 |
4 |
M5 |
4 |
17,5 |
36,6 |
10 |
10 |
|
QX TG 04 18 |
G1/8 |
5,5 |
20 |
36,6 |
10 |
13 |
|
|
QX TG 04 M5 |
6 |
M5 |
4 |
17,5 |
40,6 |
12 |
10 |
|
QX TG 06 18 |
G1/8 |
5,5 |
22 |
40,6 |
12 |
13 |
|
|
QX TG 06 14 |
G1/4 |
6,5 |
23 |
40,6 |
12 |
16 |
|
|
QX TG 08 18 |
8 |
G1/8 |
5,5 |
22,5 |
44,6 |
14 |
13 |
|
QX TG 08 14 |
G1/4 |
6,5 |
23,5 |
44,6 |
14 |
16 |
|
|
QX TG 10 14 |
10 |
G1/4 |
6,5 |
31 |
52,8 |
17 |
17 |
|
QX TG 10 38 |
G3/8 |
7,5 |
28,5 |
52,8 |
17 |
20 |
|
|
QX TG 10 12 |
G1/2 |
9 |
29 |
52,8 |
17 |
24 |
|
|
QX TG 12 38 |
12 |
G3/8 |
7,5 |
30 |
58,8 |
20 |
20 |
|
QX TG 12 12 |
G1/2 |
9 |
30,5 |
58,8 |
20 |
24 |

Stainless Steel Quick Push-In Fittings QX E
|
MODEL |
Ø D |
Ø D1 |
L |
L1 |
|
QX E 04 |
4 |
10 |
18,3 |
36,6 |
|
QX E 06 |
6 |
12 |
20,3 |
40,6 |
|
QX E 08 |
8 |
14 |
22,3 |
44,6 |
|
QX E 10 |
10 |
17 |
26,4 |
52,8 |
|
QX E 12 |
12 |
20 |
29,4 |
58,8 |

Stainless Steel Quick Push-In Fittings QX V
|
MODEL |
Ø D |
Ø D1 |
L |
|
QX V 04 |
4 |
10 |
18,3 |
|
QX V 06 |
6 |
12 |
20,3 |
|
QX V 08 |
8 |
14 |
22,3 |
|
QX V 10 |
10 |
17 |
26,4 |
|
QX V 12 |
12 |
20 |
29,4 |

Stainless Steel Quick Push-In Fittings QX U
|
MODEL |
Ø D |
Ø D1 |
L |
|
QX U 04 |
4 |
11 |
27 |
|
QX U 06 |
6 |
13 |
29,5 |
|
QX U 08 |
8 |
15 |
32,5 |
|
QX U 10 |
10 |
18 |
36,8 |
|
QX U 12 |
12 |
21 |
39,8 |

Stainless Steel Quick Push-In Fittings QX M
|
MODEL |
Ø D |
Ø D1 |
L |
L1 MAX |
M |
KHÓA |
|
QX M 04 |
4 |
10 |
27 |
8 |
M12X1 |
14 |
|
QX M 06 |
6 |
12 |
29,5 |
8 |
M14X1 |
17 |
|
QX M 08 |
8 |
14 |
32,5 |
8,5 |
M16X1 |
19 |
|
QX M 10 |
10 |
17 |
36,8 |
9,5 |
M20X1 |
24 |
|
QX M 12 |
12 |
20 |
39,8 |
11,5 |
M22X1 |
26 |

|
Applications - Applicazioni |
compressed air/vacuum - Aria compressa /vuoto |
|
Fluid – Fluido |
Air / Water- Aria / Acqua |
|
Working pressure - Pressione di lavoro |
0 - 10bar |
|
Max Pressure - Massima pressione |
15 bar |
|
Vacuum – Depression |
-1 bar |
|
Operating Temperature - Range di temperatura |
- 20 °C + 140 °C |
|
Recommended hoses - Tubi consigliati |
Nylon, Polyurethane, Rilsan - Nylon, Poliuretano, Rilsan |
- CÔNG TY THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ NĂNG LỰC - SÀI GÒN
- Địa Chỉ cũ: 1A Đường Võ Thành Trang, P.11, Q.Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh
- Địa chỉ mới (Sau sáp nhập): 1A Đường Võ Thành Trang, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh
- Địa chỉ văn phòng: Tòa Nhà An Phú, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường 7, Quận 3, Hồ Chí Minh
- Điện thoại: 02.866.848.638
- Hotline : 0976 299 749
(Mr Tuấn, Giám Đốc Kinh Doanh) - Email: [email protected]
Khách hàng cần tư vấn thêm vui lòng liên hệ :
Mr. Tuấn : 0976.299.749
( Giám Đốc Kinh Doanh )
Email: [email protected]
Mr. Khanh : 0935.001.617
(Trưởng Phòng Kinh Doanh )
Email: [email protected]
Phòng kinh doanh: tiếp nhận Báo Giá thiết bị các loại
Ms. Nga : 0916.854.178 ![]()
Email: [email protected]
Ms. Ngân: 0906.008.890![]()
Email: [email protected]
Ms. Như: 0984.435.883![]()
Email: [email protected]
Phòng kỹ thuật (tiếp nhận báo giá hư hỏng, sửa chữa thiết bị, hiệu chuẩn)
Ms. Như: 0984.435.883![]()
Email: [email protected]
Mr. Hoàng Anh: 0812.999.909 ![]()
Email: [email protected]
Mr. Phúc: 0366.519.915![]()
Email: [email protected]
If you need further advice, please contact us (for foreign customers only)
Mr. Vinh: 0908.744.225
(SRM/ Supply Relationship Manager)
Email: [email protected]
| Xin Lưu Ý: Quý Khách vui lòng đính kèm số điện thoại hoặc email vào trong phần nội dung câu hỏi để nhân viên tư vấn có thể phản hồi lại sớm nhất có thể. Hoặc liên hệ trực tiếp thông qua website nangluc.vn để được hỗ trợ nhanh nhất có thể. (Vì ô nhập số điện thoại ở dưới hiện tại không hiệu lực. Mong quý khách thông cảm) Xin Trân Trọng Cảm Ơn! |

Sản phẩm liên quan
Accessories For ISO 6432 Cylinders
Vesta Cushioned Pneumatic Cylinders XACM Series
Vesta Pneumatic Cylinders DRM Series
Vesta Pneumatic Cylinders DSM Series
Vesta Pneumatic Cylinders DSA Series
Vesta Pneumatic Cylinders DVM Series
Vesta Cushioned Pneumatic Cylinders ACM Series
Accessories For ISO 15552 Cylinders
Vesta Pneumatic Cylinders XXJSS Series
Vesta Pneumatic Cylinders XNWT Series
Vesta Pneumatic Cylinders XJSS Series
Vesta Pneumatic Cylinders XPN Series